Chiết xuất Sophora Japonica
Chiết xuất thực vật cao cấp với Quercetin Dihydrate 95%,Genistein 98%, Sophoricoside 10%-20%, Kaempferol 98% bằng HPLC
Cấp dược phẩm | Thuần chay & Không biến đổi gen | Chứng nhận ISO/KOSHER/HALAL
1. Tổng quan về sản phẩm
Chiết xuất Sophora Japonica là một phức hợp flavonoid tự nhiên có nguồn gốc từ nụ hoa củaCây hoa chuông Nhật Bản L., được chuẩn hóa thành bốn hợp chất hoạt tính sinh học chính:
- Quercetin Dihydrate: ≥95% bằng HPLC
- Genistin: ≥98% bằng HPLC
- Sophoricoside: 10%-20% bằng HPLC
- Kaempferol: ≥98% bằng HPLC
Chiết xuất này được sản xuất thông qua quá trình chiết xuất không dung môi nước-ethanol để đảm bảo tính khả dụng sinh học và độ tinh khiết cao, tránh các chất phụ gia tổng hợp hoặc hóa chất độc hại như N-hexane. Lý tưởng cho các sản phẩm dinh dưỡng, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, tuân thủ các tiêu chuẩn của EU, FDA và USP.
2. Thông số kỹ thuật chính
2.1 Hồ sơ hóa học
Thành phần | Độ tinh khiết (HPLC) | Số CAS | Công thức phân tử | Hoạt động sinh học |
---|---|---|---|---|
Quercetin Dihydrat | 95% | 117-39-5 | C₁₅H₁₀O₇·2H₂O | Chất chống oxy hóa, chống viêm |
Genistin | 98% | 446-72-0 | C₁₅H₁₀O₅ | Chống ung thư, điều chế hormone |
Sophoricoside | 10%-20% | 125-95-4 | C₂₁H₂₀O₁₀ | Chống vi-rút, Làm trắng da |
Thuốc Kaempferol | 98% | 520-18-3 | C₁₅H₁₀O₆ | Bảo vệ tim mạch, kháng khuẩn |
2.2 Các thông số vật lý và vi sinh
- Ngoại quan: Bột mịn màu vàng-xanh lục
- Kích thước hạt: 100% đạt lưới 80
- Tổn thất khi sấy: ≤5%
- Kim loại nặng: Pb ≤3ppm, As ≤2ppm, Cd ≤0,1ppm
- Giới hạn vi khuẩn: Tổng số lượng đĩa ≤1000 CFU/g,Vi khuẩn E. coli/Âm tính với Salmonella
3. Sản xuất và đảm bảo chất lượng
3.1 Quy trình khai thác bền vững
- Nguyên liệu thô: TươiSophora Nhật Bảnnụ được thu hoạch vào mùa hè, phơi khô trong điều kiện được kiểm soát để bảo quản flavonoid.
- Chiết xuất: Chiết xuất gradient ethanol-nước (acetonitril 20%-100%) thông qua phương pháp đã được HPLC xác nhận, đạt tỷ lệ thu hồi >98%.
- Tinh chế: Hấp phụ nhựa có lỗ rỗng lớn để loại bỏ tạp chất (ví dụ, đường, β-glucan).
3.2 Chứng nhận & Tuân thủ
- ISO 21000: Truy xuất nguồn gốc toàn diện từ trang trại đến lô sản phẩm.
- GMP & HACCP: Sản xuất tại cơ sở được chứng nhận của Anh/EU.
- Nhãn tuyên bố: Không biến đổi gen, thuần chay, không gây dị ứng, Kosher/Halal.
4. Ứng dụng
4.1 Thực phẩm chức năng
- Sức khỏe tim mạch: Quercetin làm giảm huyết áp (↓15% oxy hóa LDL) và Kaempferol ức chế kết tập tiểu cầu.
- Hỗ trợ miễn dịch: Genistein tăng cường hoạt động của tế bào NK; Sophoricoside làm giảm sự nhân lên của virus.
- Dạng bào chế: Viên nang (500-1000mg/liều dùng), viên nén hoặc hỗn hợp bột.
4.2 Mỹ phẩm
- Chống lão hóa: Quercetin trung hòa ROS (IC50 2,1μM), tốt hơn vitamin C.
- Làm trắng: Sophoricoside ức chế tyrosinase tới 78% ở nồng độ 0,1%.
- Công thức: Huyết thanh, kem, kem chống nắng (nồng độ sử dụng 0,5%-2%).
4.3 Ngành công nghiệp thực phẩm
- Chất bảo quản tự nhiên: Kéo dài thời hạn sử dụng của thịt/mỡ thêm 30% thông qua việc ức chế quá trình oxy hóa lipid.
- Phụ gia chức năng: Đồ uống tăng cường, thanh năng lượng (≤50mg/khẩu phần).
5. Đóng gói và lưu trữ
- Bao bì chính: Thùng sợi 25kg có lớp lót LDPE kép; tùy chọn túi giấy bạc 1-3kg để đựng mẫu.
- Thời hạn sử dụng: 24 tháng khi bảo quản ở nhiệt độ <25°C, độ ẩm tương đối <60%, tránh ánh sáng/oxy.
- MOQ: 1kg (mẫu), 25kg (số lượng lớn).
6. Tại sao chọn chúng tôi?
- Hơn 20 năm kinh nghiệm: Tích hợp theo chiều dọc từ canh tác đến khai thác.
- Kiểm tra của bên thứ ba: COA được cung cấp kèm theo mỗi lô (xác thực kép HPLC/UV).
- Tùy chỉnh: Điều chỉnh độ tinh khiết (95%-98%), kích thước hạt (40-80 lưới) hoặc tỷ lệ pha trộn.
Từ khóa:
- “Chiết xuất Sophora Japonica Quercetin 95% HPLC”
- “Thuần chayGenistein 98%Bổ sung”
- “Chất chống oxy hóa Kaempferol tự nhiên”
- “Bột Sophoricoside không biến đổi gen”
- “Phức hợp Flavonoid được chứng nhận ISO”