Tên sản phẩm:6 Paradol
Cas No .:27113-22-0
Nguồn thực vật: Chiết xuất Aframomum melegueta (hạt giống)
Xét nghiệm: Paradol 50% 98%, 6 paradol
Ngoại hình: Bột mịn trắng
Kích thước hạt: 100% vượt qua 80 lưới
Trạng thái GMO: GMO miễn phí
Đóng gói: trong trống sợi 25kg
Lưu trữ: Giữ thùng chứa chưa mở ở nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa ánh sáng mạnh mẽ
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Mô tả sản phẩm 6 paradol
1. Tổng quan về sản phẩm
6-paradol ([6] -gingerone) là một hợp chất phenolic hoạt tính sinh học có nguồn gốc từ gừng (Zingiber officinale) và các nhà máy khác trong gia đình Zingiberaceae. Nổi tiếng với các hoạt động sinh học mạnh mẽ của nó, nó thể hiện các đặc tính chống ung thư, chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh, làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các ứng dụng dược phẩm và dinh dưỡng.
2. Lợi ích chính
- Tác dụng bảo vệ thần kinh: Chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng của viêm não mô cầu tự miễn thực nghiệm (EAE) ở chuột, với việc giảm đáng kể điểm lâm sàng tích lũy sau khi dùng miệng (5 .1010 mg/kg).
- Hành động chống viêm: Giảm kích hoạt vi mô (tế bào dương tính với IBA1) trong các mô hình chấn thương não do thiếu máu cục bộ, cho thấy khả năng chống viêm tế bào thần kinh mạnh mẽ.
- Hoạt tính chống oxy hóa: Trung hòa stress oxy hóa trong hệ thống thần kinh trung ương, hỗ trợ sức khỏe tế bào.
- Nghiên cứu ung thư: Liên kết với COX-2 trong các mô hình gây ung thư da, cho thấy vai trò trong phát triển điều trị ung thư.
3. Thông số kỹ thuật
- Tên hóa học: heptyl 4-hydroxy-3-methoxyacetophenone
- Công thức phân tử: C₁₇H₂₆O₃
- Trọng lượng phân tử: 278,39 g/mol
- Số CAS:27113-22-0
- Ngoại hình: Bột hoặc dầu màu hồng đến nhạt (tùy thuộc vào công thức).
- Độ tinh khiết: 50,0% mật55.0% (xác minh HPLC) với độ ẩm ≤1,0% và kim loại nặng ≤10 ppm.
4. Ứng dụng
- Dược phẩm: Được sử dụng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng cho các bệnh thoái hóa thần kinh (ví dụ: bệnh đa xơ cứng) và quản lý đau.
- Nutrace dược: Kết hợp vào các chất bổ sung nhắm mục tiêu viêm và stress oxy hóa.
- Cosmeceuticals: Khám phá sức khỏe da do đặc tính chống oxy hóa.
5. Lưu trữ và xử lý
- Mẫu bột: Lưu trữ ở -20 ° C trong tối đa 3 năm; Tránh ánh sáng và độ ẩm.
- Mẫu giải pháp: Lưu trữ ở -80 ° C (tính bằng DMSO) trong 1 năm.
6. An toàn và tuân thủ
- Nghiên cứu trên động vật: Được dung nạp tốt ở chuột với liều 5 trận10 mg/kg mà không có tác dụng phụ được báo cáo.
- Quy định: Tuân thủ các tiêu chuẩn ISO đối với kim loại nặng, giới hạn vi sinh vật và dư lượng dung môi